NghienCuuRobot.comNghiên Cứu Robot
Phòng lab & nhóm nghiên cứu

Hợp tác giữa nghiên cứu và doanh nghiệp

Hai bên cần nhau nhưng nói hai ngôn ngữ khác nhau. Điều gì làm hợp tác thành công hoặc thất bại.

Cuộc họp giữa hai nhóm quanh bàn dài

Nhóm nghiên cứu có kiến thức và thiếu bài toán thật; doanh nghiệp có bài toán thật và thiếu kiến thức chuyên sâu. Ghép lại nghe hiển nhiên, nhưng phần lớn hợp tác kiểu này không cho ra kết quả gì, và nguyên nhân thì lặp lại.

Kỳ vọng lệch nhau ở đâu

Về thời gian. Doanh nghiệp nghĩ theo quý; nghiên cứu nghĩ theo năm. Dự án ba tháng để giải một bài toán nghiên cứu mở là kỳ vọng không thực tế.

Về kết quả. Doanh nghiệp muốn thứ chạy được trong nhà máy của họ. Nhóm nghiên cứu giao một bản mẫu chạy trong lab. Khoảng cách giữa hai thứ đó là phần lớn công việc và thường không ai được giao.

Về độ tin cậy. Bảy mươi phần trăm là kết quả tốt trong một bài báo. Trong sản xuất, bảy mươi phần trăm là không dùng được.

Về công bố. Nhóm nghiên cứu cần công bố. Doanh nghiệp thường muốn giữ kín. Xung đột này phải giải quyết bằng văn bản từ đầu, không để tới lúc có kết quả.

Về dữ liệu. Nhóm nghiên cứu cần dữ liệu thật để làm được việc. Doanh nghiệp ngại chia sẻ. Nhiều dự án chết ở đây trước khi bắt đầu.

Về ai làm phần khó. Cả hai bên đều ngầm giả định bên kia sẽ lo phần tích hợp và vận hành. Không ai nói ra và không ai làm.

Điều làm hợp tác thành công

Rút từ các trường hợp có kết quả thật.

Bài toán được định nghĩa hẹp và cụ thể. Không phải cải thiện tự động hoá dây chuyền mà là nhận diện được loại lỗi này với tỷ lệ này trong điều kiện này.

Có tiêu chí thành công viết ra từ đầu. Con số cụ thể, cách đo cụ thể, cả hai bên đồng ý. Đây là điều kiện quan trọng nhất và hay bị bỏ qua.

Có người của doanh nghiệp tham gia trực tiếp. Không phải chỉ họp hàng tháng mà làm cùng. Kiến thức về quy trình thật không truyền được qua tài liệu.

Có quyền tiếp cận hiện trường thật. Nhóm nghiên cứu phải đứng ở nhà máy, xem công việc diễn ra. Nhiều giả định sai được sửa trong buổi đầu tiên.

Chia giai đoạn. Giai đoạn đầu ngắn, mục tiêu khiêm tốn, có điểm quyết định tiếp hay dừng. Giảm rủi ro cho cả hai bên.

Thoả thuận rõ về sở hữu và công bố. Ký trước khi bắt đầu, không đàm phán khi đã có kết quả.

Các mô hình hợp tác

Mỗi mô hình hợp với tình huống khác nhau.

Dự án nghiên cứu có tài trợ. Doanh nghiệp cấp kinh phí, nhóm nghiên cứu tự do về phương pháp. Hợp khi bài toán còn mở và chưa rõ có lời giải không.

Hợp đồng dịch vụ. Doanh nghiệp trả tiền cho một kết quả cụ thể. Rõ ràng hơn nhưng nhóm nghiên cứu ít hứng thú vì không có phần khoa học mới.

Nghiên cứu sinh làm việc tại doanh nghiệp. Mô hình hiệu quả cao — người đó vừa có bài toán thật vừa có hướng dẫn học thuật. Yêu cầu cam kết dài từ cả hai bên.

Thực tập. Rủi ro thấp, cách tốt để hai bên hiểu nhau trước khi cam kết lớn hơn.

Doanh nghiệp cấp thiết bị. Cho lab mượn robot đổi lấy phản hồi và quan hệ. Chi phí thấp, giá trị dài hạn.

Tách công ty từ kết quả nghiên cứu. Khi kết quả đủ hứa hẹn để xây sản phẩm. Đường dài và tỷ lệ thành công thấp, nhưng là con đường chuyển giao mạnh nhất khi thành.

Với doanh nghiệp muốn hợp tác

Lời khuyên cụ thể từ phía doanh nghiệp.

Đừng kỳ vọng giải pháp sẵn sàng. Kết quả nghiên cứu là điểm khởi đầu, còn khoảng cách tới sản phẩm là công việc riêng, thường lớn hơn phần nghiên cứu.

Chuẩn bị dữ liệu trước. Phần lớn thời gian dự án bị tiêu vào chờ dữ liệu và làm sạch dữ liệu. Chuẩn bị trước rút ngắn đáng kể.

Cử người thật sự có thời gian. Người liên lạc quá bận là nguyên nhân thất bại phổ biến. Nhóm nghiên cứu bị chặn ở những câu hỏi đơn giản trong nhiều tuần.

Chấp nhận kết quả tiêu cực. Phát hiện rằng cách tiếp cận này không hoạt động là kết quả có giá trị và tiết kiệm tiền. Trừng phạt kết quả tiêu cực dẫn tới báo cáo lạc quan giả.

Hỏi cụ thể về kinh nghiệm triển khai. Nhóm đã từng đưa hệ thống ra khỏi lab chưa. Đây là câu hỏi phân biệt lớn.

Tính chi phí nội bộ. Thời gian nhân viên tham gia, thời gian dừng dây chuyền để thử, chi phí tích hợp. Thường lớn hơn khoản trả cho nhóm nghiên cứu.

Với nhóm nghiên cứu muốn hợp tác

Và lời khuyên từ phía ngược lại.

Đi xem hiện trường trước khi đề xuất gì. Bài toán trên giấy và bài toán trong nhà máy thường khác nhau nhiều.

Hỏi họ đã thử gì rồi. Thường đã có vài lần thử thất bại, và lý do thất bại là thông tin quý nhất có được.

Định nghĩa phạm vi hẹp hơn mức bạn nghĩ là cần. Dự án phình phạm vi là cách thất bại phổ biến nhất.

Đừng hứa những gì chưa chạy. Nhiệt tình quá mức trong giai đoạn đề xuất tạo kỳ vọng không đáp ứng được, và làm hỏng quan hệ dài hạn cho cả những nhóm sau.

Đầu tư vào phần không hào nhoáng. Giao diện dùng được, tài liệu, xử lý lỗi. Đây là thứ quyết định hệ thống có được dùng tiếp sau khi dự án kết thúc hay không.

Nghĩ tới chuyện bàn giao từ đầu. Ai sẽ duy trì sau khi nghiên cứu sinh tốt nghiệp. Không trả lời được câu này thì kết quả sẽ nằm im, và đó là kết cục của phần lớn dự án hợp tác — không phải vì kỹ thuật sai mà vì không ai tiếp nhận.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ vọng giữa hai bên lệch nhau ở đâu nhiều nhất?

Về thời gian — doanh nghiệp nghĩ theo quý, nghiên cứu theo năm — và về độ tin cậy, vì bảy mươi phần trăm là kết quả tốt trong bài báo nhưng không dùng được trong sản xuất.

Điều kiện quan trọng nhất để hợp tác thành công?

Có tiêu chí thành công viết ra từ đầu với con số cụ thể và cách đo cụ thể mà cả hai bên đồng ý. Kèm bài toán được định nghĩa hẹp và có người của doanh nghiệp tham gia trực tiếp.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước?

Dữ liệu, vì phần lớn thời gian dự án bị tiêu vào chờ và làm sạch dữ liệu. Và cử người liên lạc thật sự có thời gian, vì người quá bận là nguyên nhân thất bại phổ biến.

Vì sao phần lớn dự án hợp tác không đi tiếp?

Không phải vì kỹ thuật sai mà vì không ai tiếp nhận. Cần trả lời từ đầu ai sẽ duy trì hệ thống sau khi người làm chính rời đi.

Đọc thêm trong Từ lab ra thực tếLập kế hoạch chuyển động.

Need specific advice for your case?

We will contact you within 24 hours.

Request consultation now

Need advice? Talk to us

Leave your details and our team will contact you within 24 hours. The first consultation is completely free.

or
Call now +84 926 138 138