NghienCuuRobot.comNghiên Cứu Robot
Từ lab ra thực tế

Chọn bài toán có khả năng ra thực tế

Không phải bài toán nghiên cứu nào cũng có đường ra sản phẩm. Cách nhận diện từ sớm.

Bảng ghi chú các ý tưởng được phân loại

Hai bài toán nghiên cứu có thể khó ngang nhau về mặt kỹ thuật nhưng khác hẳn về khả năng trở thành thứ gì đó dùng được. Nhận ra khác biệt đó từ sớm tiết kiệm nhiều năm.

Bài toán có đường ra rõ

Đặc điểm chung.

Có người đang trả tiền để làm việc đó bằng tay. Dấu hiệu mạnh nhất. Nghĩa là công việc có giá trị và có người sẵn sàng chi.

Công việc lặp lại nhiều. Số lần đủ lớn để đầu tư tự động hoá hoàn vốn.

Môi trường có thể cấu trúc hoá. Chủ cơ sở sẵn sàng đổi cách bố trí để robot làm được. Đây là điều kiện thực dụng quan trọng và hay bị coi là gian lận trong nghiên cứu.

Chi phí sai lầm thấp. Nhặt trượt một quả cà chua thì nhặt lại. Nhặt trượt một mẫu bệnh phẩm thì không.

Không cần độ tin cậy tuyệt đối. Chín mươi lăm phần trăm là đủ nếu có người xử lý phần còn lại một cách gọn gàng.

Có người đối tác thật muốn thử. Không có nơi để thử thì không có phản hồi thật, và không có phản hồi thật thì không ra được sản phẩm.

Dấu hiệu cảnh báo

Bài toán trông hấp dẫn nhưng khó ra thực tế.

Cần độ tin cậy rất cao ngay từ đầu. Y tế, hàng không, an toàn. Rào cản không phải kỹ thuật mà là chứng minh và chứng nhận, và chi phí đó vượt xa chi phí nghiên cứu.

Môi trường không thể cấu trúc hoá. Nhà ở, công trình xây dựng, ngoài trời không kiểm soát. Độ biến thiên quá lớn.

Giá trị kinh tế trên mỗi lần thao tác quá nhỏ. Robot phải rẻ hơn nhân công cho cùng việc đó, tính cả chi phí vận hành và duy trì.

Cần thay đổi hành vi của nhiều người. Giải pháp đòi hỏi cả một ngành làm việc khác đi thì rất khó áp dụng dù kỹ thuật đúng.

Phụ thuộc phần cứng chưa tồn tại. Nghiên cứu giả định có cảm biến hoặc bộ dẫn động chưa có trên thị trường thì phải chờ.

Không có ai đang làm việc đó bằng tay. Nghĩa là hoặc chưa ai cần, hoặc có cách khác rẻ hơn. Cả hai đều đáng tìm hiểu trước khi đầu tư nhiều năm.

Kiểm chứng bài toán trước khi đầu tư

Quy trình rẻ để giảm rủi ro.

Đi xem công việc thật. Đứng ở nơi công việc diễn ra vài giờ. Quan sát, không phỏng vấn. Phần lớn giả định sai được sửa ở đây.

Hỏi người đang làm việc đó. Phần nào khó nhất, phần nào chán nhất, phần nào hay sai nhất. Câu trả lời thường khác với điều quản lý nghĩ.

Đếm. Bao nhiêu lần mỗi ngày, mất bao lâu mỗi lần, tỷ lệ lỗi hiện tại là bao nhiêu. Không có số thì không đánh giá được giá trị.

Ước tính chi phí hiện tại. Bao gồm nhân công, lỗi, đào tạo, tuyển dụng. Đây là mức trần cho giá trị của giải pháp.

Hỏi vì sao chưa ai làm. Thường có lý do. Có thể là lý do cũ đã hết hiệu lực — đó là cơ hội. Có thể là lý do vẫn còn nguyên — đó là cảnh báo.

Thử phương án đơn giản nhất trước. Đôi khi thay đổi quy trình, thêm một cái giá đỡ, hay dùng một máy chuyên dụng rẻ tiền giải quyết được vấn đề mà không cần robot. Phát hiện điều này sớm là kết quả tốt.

Thu hẹp bài toán cho tới khi giải được

Kỹ thuật quan trọng nhất trong chuyển giao thực tế.

Nguyên tắc. Bài toán tổng quát thường không giải được với công nghệ hiện tại. Bài toán hẹp thì giải được, và giá trị vẫn thật.

Cách thu hẹp — giới hạn loại vật thể. Không phải mọi thứ mà một nhóm cụ thể, có đặc điểm chung.

Cách thu hẹp — cấu trúc hoá môi trường. Vật đặt trong khay có ngăn thay vì đổ đống. Đèn chiếu cố định. Nền tương phản.

Cách thu hẹp — chia việc với người. Robot làm phần dễ chiếm tám mươi phần trăm số lần, người xử lý hai mươi phần trăm còn lại. Vẫn tiết kiệm được đáng kể.

Cách thu hẹp — giảm yêu cầu tốc độ. Robot chậm hơn người nhưng chạy được ca đêm thì vẫn có giá trị.

Cách thu hẹp — chấp nhận cần giám sát. Một người trông năm robot vẫn tốt hơn năm người làm việc đó.

Điều cần cân bằng. Thu hẹp quá thì giá trị không đủ để bù chi phí. Cần tìm điểm mà bài toán vừa giải được vừa còn đáng làm, và tìm điểm đó là công việc thật của người thiết kế ứng dụng.

Bài toán phù hợp với bối cảnh Việt Nam

Cân nhắc riêng cho môi trường trong nước.

Chi phí nhân công thấp hơn. Nghĩa là ngưỡng hoàn vốn cao hơn. Giải pháp có lý ở nơi lương cao có thể không có lý ở đây.

Nhưng khó tuyển người cho một số việc. Công việc nặng, độc hại, ca đêm, hoặc lặp lại tới mức không ai làm lâu. Ở đây giá trị của tự động hoá không nằm ở tiết kiệm lương mà ở việc có người làm hay không.

Sản xuất theo lô nhỏ, thay đổi nhanh. Nhiều cơ sở đổi sản phẩm liên tục. Giải pháp cần cấu hình lại nhanh, không phải giải pháp tối ưu cho một sản phẩm cố định.

Điều kiện vật lý khắc nghiệt hơn. Nóng, ẩm, bụi. Thiết bị chọn phải chịu được, và đây là yêu cầu thật chứ không phải chi tiết nhỏ.

Thiếu người kỹ thuật tại chỗ. Hệ thống cần chuyên gia mới sửa được thì không phù hợp. Thiết kế sao cho người kỹ thuật thông thường xử lý được là yêu cầu bắt buộc.

Ngành có tiềm năng rõ. Chế biến nông sản và thuỷ sản, may mặc, điện tử lắp ráp, kho vận, dịch vụ ăn uống. Đây là những nơi có khối lượng lặp lại lớn, có bài toán tuyển dụng, và có người sẵn sàng thử.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu mạnh nhất cho thấy bài toán có đường ra thực tế?

Có người đang trả tiền để làm việc đó bằng tay. Nghĩa là công việc có giá trị và có người sẵn sàng chi cho nó.

Dấu hiệu cảnh báo nào cần chú ý nhất?

Cần độ tin cậy rất cao ngay từ đầu, vì rào cản khi đó là chứng minh và chứng nhận chứ không phải kỹ thuật, và chi phí đó vượt xa chi phí nghiên cứu.

Kỹ thuật quan trọng nhất trong chuyển giao thực tế?

Thu hẹp bài toán cho tới khi giải được — giới hạn loại vật thể, cấu trúc hoá môi trường, chia việc với người — nhưng vẫn giữ đủ giá trị để bù chi phí.

Ở Việt Nam, giá trị tự động hoá nằm ở đâu?

Với nhiều việc, không nằm ở tiết kiệm lương mà ở chỗ khó tuyển được người — công việc nặng, độc hại, ca đêm hoặc lặp lại tới mức không ai làm lâu.

Đọc thêm trong Thị giác máy cho robotBenchmark & tập dữ liệu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138